Nghĩa của từ "seating chart" trong tiếng Việt

"seating chart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

seating chart

US /ˈsiː.tɪŋ tʃɑːrt/
UK /ˈsiː.tɪŋ tʃɑːt/
"seating chart" picture

Danh từ

sơ đồ chỗ ngồi, bản đồ chỗ ngồi

a diagram or plan showing where people should sit in a room, theater, or vehicle

Ví dụ:
Please check the seating chart to find your assigned table.
Vui lòng kiểm tra sơ đồ chỗ ngồi để tìm bàn đã được sắp xếp cho bạn.
The teacher created a new seating chart for the classroom.
Giáo viên đã tạo một sơ đồ chỗ ngồi mới cho lớp học.